Dấu ngoặc từ các hệ chữ viết khác nhau
Văn bản tiếng Nhật và tiếng Trung dùng dấu ngoặc riêng: 「 」 hoạt động như dấu ngoặc kép, 『 』 đánh dấu tiêu đề hoặc trích dẫn lồng trong trích dẫn, còn 【 】 thường làm nổi bật đề mục, thẻ hoặc thông báo. Dấu « » (guillemet) là dấu ngoặc kép trong tiếng Pháp, tiếng Nga và nhiều ngôn ngữ khác, trong khi 《 》 đánh dấu tên sách trong tiếng Trung. Mỗi dấu có nửa mở và nửa đóng, nên hãy sao chép cả hai.
Công dụng trang trí và kỹ thuật
Ngoặc cầu kỳ như ❰ ❱ và ⦗ ⦘ được ưa chuộng cho thẻ clan game, tiêu đề livestream và tiểu sử phong cách, ví dụ 【Live】 hay ❮ Tin tức ❯. Trong toán học và khoa học máy tính, ⟨ ⟩ đánh dấu tích vô hướng hoặc dãy số, ⟦ ⟧ ký hiệu ngoặc ngữ nghĩa và ⌈ ⌉ ⌊ ⌋ đại diện cho hàm trần và hàm sàn. Dù mục đích là gì, các cặp ngoặc khớp nhau luôn giúp văn bản dễ đọc.