Chữ cái Hy Lạp

Chữ cái Hy Lạp xuất hiện ở khắp nơi, từ công thức khoa học và ghi chú kỹ thuật đến tên các hội nam nữ sinh viên Mỹ. Trang này liệt kê toàn bộ bảng chữ cái Hy Lạp chữ hoa và chữ thường, từ Α α đến Ω ω, cùng các dạng biến thể dùng trong toán học và vài chữ cổ như digamma Ϝ và koppa Ϙ. Chạm vào bất kỳ chữ cái nào để sao chép ngay.

Chữ cái Hy Lạp trong khoa học và toán học

Nhiều chữ cái Hy Lạp có nghĩa tiêu chuẩn. π là hằng số nổi tiếng của hình tròn, Δ thường nghĩa là sự thay đổi của một giá trị, Σ đánh dấu tổng, và λ là bước sóng trong vật lý. Ω là ký hiệu của ôm, μ nghĩa là micro, còn θ là tên gọi phổ biến của một góc. Sao chép đúng ký tự trông chuyên nghiệp hơn nhiều so với gõ tên viết ra.

Những chữ cái giống nhau cần lưu ý

Nhiều chữ hoa Hy Lạp trông giống hệt chữ Latinh: Α, Β, Ε, Η, Ι, Κ, Μ, Ν, Ο, Ρ, Τ, Χ, Υ và Ζ. Về bản chất chúng là những ký tự khác nhau, nên công cụ tìm kiếm và trình kiểm tra chính tả xử lý chúng khác nhau. Chỉ dùng phiên bản Hy Lạp khi bạn thật sự muốn viết tiếng Hy Lạp, và lưu ý rằng ς là dạng đặc biệt của sigma dùng ở cuối từ.

Thêm ký hiệu văn bản

Nhấp vào emoji để sao chép. Lựa chọn của bạn sẽ tập hợp ở đây.Chạm vào emoji – chúng sẽ tập hợp ở đây