Ký hiệu dấu tích

Ký hiệu dấu tích giúp danh sách, biểu mẫu và việc cần làm dễ đọc lướt hơn. Ở đây bạn sẽ thấy dấu tích mảnh và đậm như ✓ và ✔, dấu gạch chéo như ✗ và ✘, cùng các ô vuông để trống ☐, đã tích ☑ hoặc gạch chéo ☒. Chúng là ký tự văn bản, nên dùng được trong tài liệu, bảng tính, tin nhắn và chú thích mã. Chạm vào một ký hiệu để sao chép.

Dấu tích, dấu gạch chéo và ô vuông

Một ✓ hoặc ✔ đơn giản nghĩa là xong, đúng hoặc đã duyệt, còn ✗ và ✘ nghĩa là không, sai hoặc đã hủy. Các ô vuông biến danh sách thường thành danh sách kiểm tra: bắt đầu mỗi dòng bằng ☐ rồi đổi thành ☑ khi hoàn thành. Tuy nhiên, ý nghĩa có khác nhau đôi chút — ở Nhật, vòng tròn ○ thường đánh dấu đáp án đúng, còn ở Phần Lan và Thụy Điển, dấu tích trên bài kiểm tra có thể nghĩa là một lỗi sai.

Dùng dấu tích trong ứng dụng và tài liệu

Hầu hết trình soạn thảo và ứng dụng ghi chú chấp nhận các ký hiệu này như văn bản thường, nên bạn có thể dán ✓ vào tiêu đề, ô bảng hoặc công thức bảng tính. Nhờ đó chúng là cách nhanh thay cho việc chèn hình ảnh hay lục tìm trong menu ký tự đặc biệt. Để dễ tiếp cận hơn, hãy thêm một từ bên cạnh ký hiệu, như “✔ Đã thanh toán” hoặc “✗ Còn thiếu”, để cả trình đọc màn hình lẫn người đọc lướt đều hiểu.

Thêm ký hiệu văn bản

Nhấp vào emoji để sao chép. Lựa chọn của bạn sẽ tập hợp ở đây.Chạm vào emoji – chúng sẽ tập hợp ở đây