💯Top 100 emoji phổ biến nhất (2026)

Những emoji được sao chép nhiều nhất: mặt cười, trái tim, cử chỉ tay và vài ký hiệu nói nhiều hơn lời. Nhấp vào emoji để sao chép, hoặc mở ra để xem chính xác ý nghĩa.

  1. 1
    Mặt cười toe toét

    Khuôn mặt vàng tròn với nụ cười toe toét lộ hàm răng trên và đôi mắt mở vui vẻ. Đây là cách trực tiếp nhất để nói bạn đang vui, tâm trạng tốt hoặc thậ...

  2. 2
    Mặt cười nhe răng và mắt cười

    Răng lộ hết, mắt híp lại thành hình lưỡi liềm, khuôn mặt này cười tươi tận mang tai. Nó thường thể hiện niềm tự hào hoặc sự phấn khích, như vừa thi đậ...

  3. 3
    Mặt cười toát mồ hôi

    Nụ cười vui kèm một giọt mồ hôi diễn tả cảm giác thoát hiểm trong gang tấc. Nó dùng cho tiếng cười ngượng, những khoảnh khắc khó xử và sự nhẹ nhõm kiể...

  4. 4
    Mặt cười lăn cười bò

    Nghiêng hẳn sang một bên với nước mắt văng tung tóe, khuôn mặt này trông như cười đến ngã lăn ra. Đây là phiên bản emoji của ROFL, dành cho những câu...

  5. 5
    Mặt cười với nước mắt vui sướng

    Cười đến mức nước mắt chảy ròng từ cả hai mắt, đây là một trong những emoji được dùng nhiều nhất mọi thời đại, và Từ điển Oxford thậm chí còn chọn nó...

  6. 6
    Mặt cười mỉm

    Một nụ cười nhỏ, miệng khép, trên khuôn mặt điềm tĩnh. Trên lý thuyết, đây là emoji trung tính nhất trong nhóm tích cực, tiện cho những câu trả lời lị...

  7. 7
    Mặt lộn ngược

    Lộn ngược đầu, nụ cười quen thuộc trở nên lạ lùng và mỉa mai hơn. Khuôn mặt lộn ngược là biểu tượng quen thuộc của sự châm biếm, ngớ ngẩn và thái độ “...

  8. 8
    Mặt tan chảy

    Một khuôn mặt cười đang từ từ chảy thành vũng nước, được thêm vào bộ emoji năm 2021. Nó thể hiện những cảm xúc quá sức đến mức bạn muốn tan biến: xấu...

  9. 9
    Mặt nháy mắt

    Một mắt nhắm và nụ cười nhỏ: cú nháy mắt kinh điển. Nó báo hiệu rằng điều gì đó không nên hiểu quá nghiêm túc, dù là câu đùa, lời gợi ý tinh nghịch ha...

  10. 10
    Mặt cười híp mắt

    Đôi mắt nhắm cong vui vẻ, đôi má ửng nhẹ và nụ cười dịu dàng: khuôn mặt này tỏa ra sự mãn nguyện ấm áp, chân thành. Nó hợp với lời cảm ơn, lời khen và...

  11. 11
    Mặt cười có hào quang

    Khuôn mặt cười đội vòng hào quang tượng trưng cho sự ngây thơ và hành vi tốt. Người gửi dùng nó để nói mình đã ngoan ngoãn, thể hiện cảm giác may mắn,...

  12. 12
    Mặt cười với 3 trái tim

    Nụ cười hạnh phúc quây quanh bởi những trái tim nhỏ bay lơ lửng. Nó mô tả cảm giác ấm áp, lâng lâng khi được yêu thương, hoặc khi bạn yêu thương ai đó...

  13. 13
    Mặt cười mắt hình trái tim

    Trái tim thay cho đôi mắt trên khuôn mặt cười toe này, dấu hiệu phổ biến của việc mê mẩn. Nó nói “mình mê cái này” hay “mình yêu bạn” với sự nhiệt tìn...

  14. 14
    Mặt cười

    Một trong những mặt cười lâu đời nhất, ký tự này đã tồn tại dưới dạng ký hiệu văn bản từ rất lâu trước emoji hiện đại, nên một số ứng dụng vẫn hiển th...

  15. 15
    Mặt cười với nước mắt

    Một nụ cười với giọt lệ lăn trên má thể hiện cảm xúc vừa vui vừa buồn. Nó có thể là xúc động hay biết ơn, tự hào đến rơi nước mắt, hoặc hoài niệm. Cũn...

  16. 16
    Mặt thưởng thức món ngon

    Mỉm cười liếm môi, khuôn mặt này rõ ràng đang nếm thứ gì đó ngon. Đây là phản ứng chuẩn mực trước đồ ăn ngon: bữa tối hấp dẫn, cơn thèm bất chợt hay l...

  17. 17
    Mặt lè lưỡi nháy mắt

    Vừa nháy mắt vừa lè lưỡi, khuôn mặt này toàn là sự tinh nghịch. Nó có nghĩa là bạn đang đùa, đang tếu táo hoặc có tâm trạng tiệc tùng sôi nổi, và thườ...

  18. 18
    Mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt

    Mắt nhắm tịt và lè lưỡi, khuôn mặt này trông như vừa nếm thứ gì kinh khủng hoặc không nhịn được cười khúc khích. Nó dùng cho phản ứng ghê tởm kiểu “eo...

  19. 19
    Mặt có tiền ở miệng

    Khuôn mặt chăm chăm vào tiền đến mức tiền như tràn đầy miệng, thường được vẽ với dấu đô la thay cho mắt. Nó xuất hiện quanh ngày nhận lương, tiền thưở...

  20. 20
    Mặt ôm

    Một khuôn mặt cười với hai bàn tay mở rộng, như đang đưa tay ra ôm. Ban đầu nó có tên “khuôn mặt ôm”, và đến nay vẫn chủ yếu mang nghĩa một cái ôm ảo...

  21. 21
    Mặt với tay che miệng

    Với bàn tay đưa lên che miệng, khuôn mặt này đang nén tiếng cười khúc khích. Đây là emoji cho những lúc “ối”, một bí mật tinh nghịch, chút chuyện thị...

  22. 22
    Mặt hé mắt nhìn trộm

    Giấu mình sau bàn tay trong khi một mắt hé nhìn qua kẽ ngón, khuôn mặt này không dám nhìn nhưng cũng không thể rời mắt. Nó hợp với cảnh phim kinh dị,...

  23. 23
    Mặt suy nghĩ

    Tay đặt lên cằm, khuôn mặt này đang suy nghĩ sâu. Nó có thể chân thành, như cân nhắc các lựa chọn hay giải một câu đố, hoặc hoài nghi, đặt dấu hỏi về...

  24. 24
    Mặt chào

    Bàn tay đưa lên trán dứt khoát, khuôn mặt này đang chào kiểu quân đội. Nó có nghĩa là tôn trọng, tuân lệnh hoặc xác nhận, giống “rõ, thưa sếp” hay “để...

  25. 25
    Mặt trung lập

    Cái miệng là một đường thẳng và đôi mắt mở to khiến đây là định nghĩa của vẻ mặt lạnh tanh. Nó cho mọi người biết bạn không ấn tượng, không thấy buồn...

  26. 26
    Mặt cười khẩy

    Nụ cười nhếch lệch một bên khiến đây là kiểu cười đắc ý kinh điển. Nó toát lên sự tự mãn, tự tin ranh mãnh hoặc cảm giác biết điều người khác không bi...

  27. 27
    Mặt có mắt đu đưa

    Mắt đảo lên trời, khuôn mặt này là cử chỉ bực dọc quen thuộc. Nó phản ứng với điều ngớ ngẩn, dễ đoán, tự mãn hay khó chịu, với giọng điệu từ trêu đùa...

  28. 28
    Mặt thở ra

    Thở ra một hơi dài, khuôn mặt này được tạo bằng cách kết hợp 😮 với ký hiệu 💨 phóng vụt đi. Nó thể hiện một hơi thở ra thật lớn: nhẹ nhõm khi căng th...

  29. 29
    Lắc đầu

    Kết hợp 🙂 với mũi tên trái phải, chuỗi này thể hiện cái đầu lắc từ bên này sang bên kia, cử chỉ quen thuộc cho “không”. Nó diễn tả sự không đồng ý, t...

  30. 30
    Gật đầu

    Tạo từ 🙂 cùng mũi tên lên xuống, khuôn mặt này đang gật đầu. Nó thể hiện sự đồng ý, tán thành, nhiệt tình hoặc đơn giản là “hiểu rồi”, như một câu tr...

  31. 31
    Mặt có túi mắt

    Quầng thâm nặng dưới mắt khiến khuôn mặt này trông kiệt sức, thiếu ngủ. Nó ra mắt cùng Emoji 16.0 năm 2024, nên một số thiết bị cũ có thể chưa hiển th...

  32. 32
    Mặt nóng

    Mặt đỏ, đổ mồ hôi và thở hổn hển lè lưỡi, khuôn mặt này đang quá nóng. Nó hợp với đợt nắng nóng, buổi tập cường độ cao, phòng xông hơi và món ăn cực c...

  33. 33
    Mặt có đôi mắt xoắn ốc

    Đôi mắt xoắn ốc khiến khuôn mặt này trông bị thôi miên, quay cuồng. Được tạo bằng cách kết hợp 😵 với ký hiệu 💫 chóng mặt, nó mô tả sự mất phương hướ...

  34. 34
    Mặt mọt sách

    Cặp kính dày và nụ cười háo hức khiến đây là hình ảnh của một mọt sách tự hào. Nó tôn vinh sự thông minh, buổi học, sở thích “geek” và niềm đam mê với...

  35. 35
    Mặt kinh ngạc

    Mắt mở to và hàm há ra: khuôn mặt này thật sự kinh ngạc. Nó phản ứng với những bất ngờ lớn, giá cả gây sốc, câu chuyện khó tin và tin “không thể nào!”...

  36. 36
    Mặt cầu xin

    Đôi mắt to long lanh như cún con khiến khuôn mặt này gần như không thể từ chối. Đây là emoji cho việc nài nỉ, van xin, kiểu “làm ơn mà”, nhưng cũng di...

  37. 37
    Mặt kìm nén nước mắt

    Đôi mắt rưng rưng và miệng run run, khuôn mặt này đang cố không khóc. Thường thì đó là nước mắt hạnh phúc: tự hào, biết ơn, ngưỡng mộ hay xúc động sâu...

  38. 38
    Mặt khóc to

    Nước mắt chảy thành dòng và miệng há to, khuôn mặt này khóc nức nở thành tiếng. Nó có thể nghĩa là nỗi buồn dữ dội, nhưng trên mạng nó cũng thường dùn...

  39. 39
    Mặt hờn dỗi

    Khuôn mặt đỏ, cau có thể hiện cơn giận ở điểm sôi. Nó diễn tả cơn thịnh nộ, giận dữ và bực bội sâu sắc, mạnh hơn nhiều so với 😠. Nó hợp với những chu...

  40. 40
    Mặt cười có sừng

    Khuôn mặt tím cười toe với đôi sừng nhỏ, chú quỷ nhỏ này đang âm mưu điều gì đó. Nó tượng trưng cho sự tinh quái, kế hoạch nghịch ngợm và sự xấu xa đá...

  41. 41
    Đầu lâu

    Cái đầu lâu người có thể nghĩa đen là cái chết, nguy hiểm hay Halloween. Tuy nhiên trong trò chuyện hằng ngày, nhiệm vụ chính của nó là tiếng lóng “mì...

  42. 42
    Trái tim tan vỡ

    Bị chia đôi bởi vết nứt lởm chởm, trái tim này thể hiện sự tan vỡ, nỗi buồn, thất vọng và nỗi đau chia tay hay mất mát. Nó cũng được dùng với chút hài...

  43. 43
    Trái tim bốc lửa

    Trái tim bị ngọn lửa bao trùm, tạo ra bằng cách kết hợp ❤️ với 🔥, nên thiết bị cũ có thể hiển thị hai biểu tượng cạnh nhau. Nó có nghĩa là đam mê chá...

  44. 44
    Trái tim đang lành

    Được quấn băng, trái tim này được tạo bằng cách kết hợp ❤️ với băng dán y tế. Nó tượng trưng cho sự chữa lành, hồi phục và khỏe lại, về thể chất lẫn t...

  45. 45
    Trái tim màu đỏ

    Trái tim đỏ kinh điển là biểu tượng tình yêu được nhận biết rộng rãi nhất. Nó thể hiện sự lãng mạn, tình cảm, lòng biết ơn và sự trân trọng, và là các...

  46. 46
    Trái tim màu hồng

    Trái tim hồng, được thêm vào năm 2022, mang sắc thái dịu dàng và ngọt ngào hơn ❤️. Nó bao quát tình cảm dễ thương, tình bạn, những cơn say nắng và mọi...

  47. 47
    Trái tim màu cam

    Trái tim cam mang sự ấm áp và thân thiện. Nó thường báo hiệu sự quan tâm và ủng hộ mà không quá lãng mạn, nên được bạn bè và những người mới quen ưa c...

  48. 48
    Trái tim màu vàng

    Trái tim vàng tỏa ánh nắng và tình bạn. Nó thể hiện tình yêu thương không lãng mạn, niềm vui và sự tích cực, nên là món yêu thích giữa bạn bè. Không k...

  49. 49
    Trái tim màu lục

    Trái tim xanh lục gắn với thiên nhiên, sức khỏe và sự phát triển. Nó xuất hiện trong bài đăng về các vấn đề môi trường, cây cảnh trong nhà, chăm sóc s...

  50. 50
    Trái tim màu lam

    Trái tim xanh dương truyền tải sự tin tưởng, lòng trung thành và tình cảm bình lặng. Nó thường được gửi cho tình yêu thương không lãng mạn, sự ủng hộ,...

  51. 51
    Trái tim màu xanh dương nhạt

    Trái tim xanh nhạt, được thêm vào năm 2022, với sắc thái dịu dàng và êm ái. Nó gợi bầu trời trong, làn nước nông và cảm giác bình yên. Tình cảm nhẹ nh...

  52. 52
    Trái tim màu tím

    Trái tim tím gắn với lòng trắc ẩn, sự thấu hiểu và tình cảm sâu đậm. Nó nổi tiếng được người hâm mộ K-pop, đặc biệt là fan của BTS, yêu thích, với câu...

  53. 53
    Trái tim màu đen

    Trái tim đen mang kiểu tình yêu tối hơn, cá tính hơn. Nó dùng cho hài đen, phong cách gothic, nỗi buồn và sự tiếc thương, hoặc đơn giản là tình yêu vớ...

  54. 54
    Trái tim màu trắng

    Trái tim trắng tượng trưng cho sự thuần khiết, bình yên và giản dị. Nó phổ biến trong phong cách tối giản, sạch sẽ, bài đăng đám cưới và lời chia buồn...

  55. 55
    Va chạm

    Một vụ nổ của lực va chạm thể hiện vụ nổ hay va chạm. Nó tượng trưng cho tiếng “bùm”, một cú đâm hay khoảnh khắc va chạm kịch tính, như hiệu ứng âm th...

  56. 56
    Vẫy tay

    Bàn tay mở đang vẫy giữa chừng, sẵn sàng chào hoặc tạm biệt. Nó mở đầu cuộc trò chuyện bằng giọng thân thiện, chào người mới trong nhóm hoặc chia tay...

  57. 57
    Ngón tay khum lại

    Các đầu ngón tay chụm vào nhau hướng lên, thường hình dung là lắc lên lắc xuống – một cử chỉ tay nổi tiếng của người Ý. Trong ngữ cảnh gốc, nó hỏi kiể...

  58. 58
    Hai ngón tay bắt chéo

    Ngón giữa bắt chéo qua ngón trỏ, lời cầu may mắn từ xa xưa. Hãy gửi nó với nghĩa “chúc may mắn”, “hy vọng điều tốt nhất” hay “mong mọi chuyện suôn sẻ”...

  59. 59
    Ngón trỏ trái chỉ sang phải

    Ngón tay chỉ sang phải, trỏ đến bất cứ điều gì tiếp theo: một đường dẫn, một cái tên, một câu chốt hài. Đây là mũi tên tiện lợi cho “xem cái này” hay...

  60. 60
    Ngón trỏ trái chỉ xuống

    Chỉ xuống, ngón tay này hướng ánh nhìn đến điều tiếp theo. Đây là món thường thấy trên mạng xã hội cho “link bên dưới”, “xem bình luận” hay “đọc tiếp”...

  61. 61
    Ngón trỏ chỉ vào người xem

    Từ màn hình chỉ thẳng ra, ngón tay này trỏ đúng vào người đang đọc. Nó chỉ đích danh bạn: “bạn đó!”, “đúng, là bạn”, “đến lượt bạn”. Giọng điệu rất đa...

  62. 62
    Dấu ra hiệu đồng ý

    Ngón cái giơ lên, nắm tay khép: dấu hiệu tán thành nổi tiếng nhất. Nó nói có, được, đồng ý, tuyệt hay đã hiểu, và là cách nhanh nhất để xác nhận bạn đ...

  63. 63
    Vỗ tay

    Hai bàn tay vỗ vào nhau, phiên bản emoji của tràng pháo tay. Nó nói chúc mừng, làm tốt lắm, bravo hoặc mình ủng hộ điều này. Chèn giữa các từ, như “uố...

  64. 64
    Hai bàn tay giơ lên

    Cả hai tay giơ cao ăn mừng. Nó nghĩa là hoan hô, cuối cùng cũng xong, yes! hoặc tạ ơn trời, và chào đón tin vui, thành tựu và những lúc nhẹ nhõm. Một...

  65. 65
    Hai bàn tay tạo hình trái tim

    Hai bàn tay cong lại tạo thành hình trái tim. Nó gửi yêu thương, lòng biết ơn và sự trân trọng, thường đến cả một nhóm cùng lúc, đó là lý do người sán...

  66. 66
    Chắp tay

    Hai lòng bàn tay áp phẳng vào nhau, các ngón hướng lên. Tùy người gửi, nó nghĩa là xin vui lòng, cảm ơn, cầu nguyện, hy vọng hoặc sự kính trọng sâu sắ...

  67. 67
    Đôi mắt

    Hai con mắt mở to nhìn sang một bên, một trong những phản ứng linh hoạt nhất. Nó có thể nghĩa là “mình thấy bạn làm gì rồi nhé”, “mình đang theo dõi”,...

  68. 68
    Cắn môi

    Cắn chặt môi dưới, chiếc miệng này thường báo hiệu sự tán tỉnh, ham muốn hay sức hút, thường theo cách gợi cảm. Nó cũng có thể thể hiện sự lo lắng, nh...

  69. 69
    Đầu người đang nói

    Hình bóng đen của cái đầu nhìn nghiêng, với những đường phát ra từ miệng như đang nói hoặc hét. Mọi người dùng nó để nhấn mạnh một ý (“nói to lên nữa”...

  70. 70
    Hai người ôm nhau

    Hai hình người ôm nhau ấm áp, thường được vẽ bằng những hình đơn giản không có mặt hay giới tính. Được thêm vào năm 2020, nó dùng để an ủi, ủng hộ và...

  71. 71
    Hoa héo

    Một bông hồng đỏ rũ xuống trên cuống, với cánh hoa đang rơi. Nếu 🌹 nói về tình yêu, thì bông này nói về tình yêu đã mất: đau lòng, thất vọng, đau buồ...

  72. 72
    Trăng lưỡi liềm đầu tháng

    Một lưỡi liềm ánh sáng mỏng ở bên phải Mặt Trăng, pha ngay sau trăng non khi nhìn từ Bắc bán cầu. Nó tượng trưng cho sự phát triển, khởi đầu và những...

  73. 73
    Ngôi sao

    Một ngôi sao vàng năm cánh. Nó tượng trưng cho sự xuất sắc, mục yêu thích và đánh giá, như đánh giá năm sao hay ngôi sao vàng cho việc làm tốt. Mọi ng...

  74. 74
    Ngôi sao lấp lánh

    Một ngôi sao với đường viền phát sáng, lấp lánh. Nó nghĩa là tỏa sáng, nổi bật và đặc biệt, dùng để khen thành tựu, ăn mừng chiến thắng hoặc nói ai đó...

  75. 75
    Điện cao thế

    Một tia sét vàng, cùng biểu tượng dùng trên biển cảnh báo điện cao thế. Nó tượng trưng cho điện, năng lượng, sức mạnh và tốc độ. Mọi người dùng nó để...

  76. 76
    Lửa

    Một ngọn lửa sáng. Theo nghĩa đen nó là lửa, sức nóng, lửa trại và nấu nướng, nhưng nghĩa lóng còn lớn hơn: điều gì đó tuyệt vời là “fire”, người hấp...

  77. 77
    Cây thông noel

    Một cây thường xanh được trang trí, thường có ngôi sao trên đỉnh và treo quả châu. Nó là cách nói tắt cho cả mùa Giáng sinh: dựng cây thông, đếm ngược...

  78. 78
    Ánh lấp lánh

    Một cụm sao lấp lánh thêm ánh sáng cho gần như mọi thứ. Mọi người dùng ✨ để đánh dấu điều gì đó mới, sạch, đặc biệt hay kỳ diệu, và bao quanh chữ để...

  79. 79
    Pháo giấy buổi tiệc

    Chiếc pháo giấy hình nón bung ra confetti và dây ruy băng. Đây là emoji chúc mừng kinh điển – cho sinh nhật, thăng chức, đính hôn, dự án hoàn thành và...

  80. 80
    Ruy băng

    Chiếc nơ thắt từ ruy băng satin, thường màu hồng. Đây là lựa chọn quen thuộc cho mọi thứ dễ thương, nữ tính hoặc giống quà tặng: nơ cài tóc, quà gói,...

  81. 81
    Cái chuông

    Một chiếc chuông vàng. Nó dùng cho thông báo, lời nhắc và cảnh báo – “bấm chuông” cho video và livestream. Nó cũng bao quát chuông trường, chuông nhà...

  82. 82
    Ống nghe điện thoại bàn

    Chỉ riêng ống nghe của điện thoại, phần bạn áp vào tai. Đây là biểu tượng quen thuộc cho việc gọi hoặc nghe điện: “gọi mình nhé”, “đang nghe máy”, “số...

  83. 83
    Đinh ghim hình tròn

    Một chiếc ghim đầu tròn, điểm đánh dấu bản đồ kinh điển. Nó nghĩa là vị trí: nơi bạn đang ở, nơi điều gì đó xảy ra hoặc nơi sự kiện sẽ diễn ra. Trên m...

  84. 84
    Bùa may mắn nazar

    Hạt thủy tinh xanh nazar, bùa hình con mắt thấy khắp Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp và Trung Đông để xua đuổi con mắt ác. Mọi người gửi nó để bảo vệ tin vui khỏi...

  85. 85
    Hamsa

    Hamsa, bùa hình bàn tay có con mắt ở giữa. Đây là biểu tượng bảo hộ trong các nền văn hóa Trung Đông và Bắc Phi, còn gọi là Bàn tay của Fatima hay Bàn...

  86. 86
    Cảnh báo

    Hình tam giác có dấu chấm than, biển cảnh báo thận trọng phổ quát. Nó đánh dấu mọi thứ người đọc nên nghiêm túc xem xét: tiết lộ nội dung, đường đóng...

  87. 87
    Cấm người dưới 18 tuổi

    Số 18 trong vòng tròn đỏ gạch chéo, nhãn giới hạn độ tuổi dùng cho phim, trò chơi và địa điểm. Trên mạng nó đánh dấu nội dung chỉ dành cho người lớn h...

  88. 88
    Mũi tên xuống

    Mũi tên chỉ thẳng xuống, hướng về phía nam. Công dụng phổ biến nhất của nó là chỉ xuống dưới: đến bình luận, đường dẫn tải về, chuỗi thảo luận hoặc ch...

  89. 89
    Hai dấu chấm than

    Hai dấu chấm than đứng cạnh nhau, phiên bản emoji của “!!”. Nó thêm sự khẩn trương hoặc hào hứng: tin quan trọng, thông báo lớn, phản ứng sốc hay vui...

  90. 90
    Dấu chấm hỏi

    Một dấu hỏi đỏ đậm. Nó làm nổi bật một câu hỏi, báo hiệu sự bối rối hoặc nhờ làm rõ: “mình gặp nhau ở đâu❓” Nó cũng gắn nhãn cho câu đố, mục hỏi đáp...

  91. 91
    Dấu chấm than đỏ

    Một dấu chấm than đỏ đậm. Nó đánh dấu điều quan trọng, khẩn cấp hoặc bất ngờ: hạn chót, cảnh báo, thông báo hoặc phản ứng kinh ngạc thuần túy. Nhiều n...

  92. 92
    Dấu chọn đậm màu trắng

    Dấu tích trên nút xanh lục, cách phổ biến nhất để nói xong, đã duyệt hoặc đúng. Nó đánh dấu danh sách việc cần làm, xác nhận đặt chỗ, kiểm chứng thông...

  93. 93
    Dấu gạch chéo

    Một dấu X đỏ, emoji quen thuộc cho không, sai, đã hủy hoặc không được phép. Nó đánh dấu đáp án sai, lựa chọn bị gạch bỏ, kế hoạch đổ bể và những điều...

  94. 94
    Cờ tam giác

    Một lá cờ đuôi nheo đỏ nhỏ trên cột, như dấu trên sân golf hay chiếc ghim cắm trên bản đồ. Trên mạng nó nổi tiếng nhất là “red flag”: dấu hiệu cảnh bá...

  95. 95
    Cờ: Úc

    Nền xanh đậm với cờ Union Jack ở góc trên, một ngôi sao Khối thịnh vượng chung bảy cánh lớn bên dưới và chòm sao Nam Thập Tự màu trắng ở phía bay. Ngư...

  96. 96
    Cờ: Canada

    Một chiếc lá phong đỏ mười một cánh nằm trên ô vuông trắng giữa hai dải dọc màu đỏ. Lá cờ Lá Phong tung bay từ năm 1965, và người Canada đăng nó cho N...

  97. 97
    Cờ: Vương quốc Anh

    Quốc kỳ Union Flag, hay Union Jack, xếp chồng thập tự đỏ thánh George của Anh, chữ thập chéo trắng thánh Andrew của Scotland và chữ thập chéo đỏ thánh...

  98. 98
    Cờ: Ireland

    Ba dải dọc xanh lục, trắng và cam, với màu xanh lục ở phía cột cờ. Xanh lục gắn với truyền thống Gael, cam với những người ủng hộ William xứ Orange, v...

  99. 99
    Cờ: Ấn Độ

    Các sọc ngang màu cam nghệ, trắng và xanh lục với bánh xe Ashoka Chakra 24 nan màu xanh hải quân ở giữa. Được gọi là Tiranga, nó tràn ngập các cuộc tr...

  100. 100
    Cờ: Hoa Kỳ

    Mười ba sọc đỏ và trắng cho các thuộc địa ban đầu và năm mươi ngôi sao trắng trên nền xanh ở góc cho các bang: lá cờ Sao và Sọc. Người Mỹ đăng nó vào...

Câu hỏi thường gặp

Emoji phổ biến nhất là gì?

Theo dữ liệu tần suất emoji của Unicode Consortium, 😂 Mặt cười với nước mắt vui sướng là emoji được dùng nhiều nhất thế giới, tiếp theo là ❤️ trái tim đỏ và 🤣 cười lăn lộn. Đây là phản ứng quen thuộc cho mọi thứ hài hước.

Top 100 được chọn như thế nào?

Danh sách phản ánh những emoji mọi người sao chép và tìm kiếm nhiều nhất trên các bàn phím emoji như của chúng tôi, được nhóm lại để dễ xem khuôn mặt, trái tim, bàn tay và ký hiệu. Chúng tôi xem xét lại khi emoji mới được ưa chuộng.

Tôi có thể sao chép cả 100 emoji hàng đầu cùng lúc không?

Có. Nhấp vào các emoji bạn muốn và chúng sẽ tập hợp trong khung sao chép ở cuối màn hình, rồi nhấn “Sao chép tất cả”.

Nhấp vào emoji để sao chép. Lựa chọn của bạn sẽ tập hợp ở đây.Chạm vào emoji – chúng sẽ tập hợp ở đây