Ký hiệu tiền tệ

Ký hiệu tiền tệ rất cần thiết cho giá cả, hóa đơn, ngân sách và ghi chú du lịch, nhưng hầu hết bàn phím chỉ hiển thị một hoặc hai ký hiệu. Trang này tập hợp ký hiệu tiền từ khắp thế giới, từ $, €, £ và ¥ quen thuộc đến rupee Ấn Độ ₹, won Hàn Quốc ₩, lira Thổ Nhĩ Kỳ ₺ và bitcoin ₿. Chạm vào bất kỳ ký hiệu nào để sao chép thẳng vào văn bản.

Một ký hiệu, nhiều loại tiền

Nhiều loại tiền dùng chung một dấu. Ký hiệu $ dùng cho đô la Mỹ, Canada, Úc và nhiều loại đô la khác, cũng như peso Mexico, nên người viết thường thêm mã như US$ hoặc CA$ để tránh nhầm lẫn. Ký hiệu ¥ đại diện cho cả yên Nhật và nhân dân tệ Trung Quốc, còn £ bao gồm bảng Anh cùng một vài loại bảng khác.

Ký hiệu lịch sử và ký hiệu mới

Một số ký hiệu ở đây thuộc về các loại tiền không còn lưu hành, như franc Pháp ₣, lira Ý ₤ và peseta Tây Ban Nha ₧, có thể hữu ích cho lịch sử hoặc sưu tầm. Số khác là bổ sung tương đối gần đây của Unicode, gồm rúp Nga ₽, lari Georgia ₾ và ký hiệu bitcoin ₿, nên các thiết bị rất cũ có thể không hiển thị được.

Thêm ký hiệu văn bản

Nhấp vào emoji để sao chép. Lựa chọn của bạn sẽ tập hợp ở đây.Chạm vào emoji – chúng sẽ tập hợp ở đây