Ký hiệu toán học

Ký hiệu toán học cho phép bạn viết phương trình và công thức ở bất cứ đâu, kể cả trong ứng dụng không có trình soạn phương trình. Bộ sưu tập này gồm các toán tử thường ngày như ×, ÷ và ±, dấu so sánh như ≠, ≈ và ≤, cùng các ký hiệu giải tích, lý thuyết tập hợp và logic như ∫, ∈ và ∀. Chạm vào ký hiệu để sao chép vào bài tập, ghi chú, tin nhắn hoặc chú thích mã.

Điểm qua các ký hiệu thường gặp

Một vài dấu xuất hiện hết lần này đến lần khác: ≠ nghĩa là không bằng, ≈ nghĩa là xấp xỉ bằng, và ± cho thấy giá trị có thể theo cả hai hướng. √ là căn bậc hai, ∞ tượng trưng cho vô cực và π là tỉ số giữa chu vi và đường kính hình tròn. Trong giải tích, ∑ cộng một dãy số, ∫ đánh dấu tích phân và ∂ chỉ đạo hàm riêng.

Tập hợp, logic và hệ thống số

Lý thuyết tập hợp dùng ∈ cho “là phần tử của”, ⊂ cho “là tập con của”, ∪ và ∩ cho hợp và giao, còn ∅ là tập rỗng. Logic thêm ∀ (với mọi), ∃ (tồn tại), ¬ (không), ∧ (và) và ∨ (hoặc). Các chữ cái nét đôi như ℕ, ℤ, ℚ, ℝ và ℂ gọi tên tập số tự nhiên, số nguyên, số hữu tỉ, số thực và số phức.

Thêm ký hiệu văn bản

Nhấp vào emoji để sao chép. Lựa chọn của bạn sẽ tập hợp ở đây.Chạm vào emoji – chúng sẽ tập hợp ở đây