Emoji 🈯 Nút Tiếng Nhật “đặt trước” có nghĩa là gì?
🈯 Nút Tiếng Nhật “đặt trước” là emoji thuộc danh mục Biểu tượng (chữ cái & nút chữ), được thêm vào Emoji 0.6 năm 2010. Mọi người dùng nó trong tin nhắn về “đặt trước”, chữ tượng hình, nút Tiếng Nhật “đặt trước” và Tiếng Nhật.
🈯 Nút Tiếng Nhật “đặt trước” trên Apple, Google, Microsoft & hơn nữa
Mã giống nhau ở mọi nơi, nhưng mỗi công ty tự vẽ hình riêng. Đây là hình dạng của Nút Tiếng Nhật “đặt trước” trên từng nền tảng.
Thêm emoji chữ cái & nút chữ
Xem tất cả 39 →Emoji Nút Tiếng Nhật “đặt trước”: hỏi & đáp
Làm sao để sao chép và dán emoji Nút Tiếng Nhật “đặt trước”?
Nhấn nút Sao chép ở đầu trang này và 🈯 sẽ được sao chép vào bộ nhớ tạm. Sau đó dán ở bất cứ đâu bằng Ctrl+V, Cmd+V hoặc nhấn giữ trên điện thoại. Trên Slack, Discord và GitHub, bạn cũng có thể gõ shortcode :u6307:.
Emoji Nút Tiếng Nhật “đặt trước” được thêm vào khi nào?
🈯 Nút Tiếng Nhật “đặt trước” được thêm vào Emoji 0.6, phát hành năm 2010. Được hỗ trợ trên tất cả phiên bản hiện tại của iOS, Android, Windows và macOS.
Tại sao 🈯 trông khác trên điện thoại của tôi?
Mỗi nền tảng tự vẽ hình cho Nút Tiếng Nhật “đặt trước”. Mã bên dưới (U+1F22F) giống nhau ở mọi nơi, nên người nhận luôn nhận đúng emoji đó, chỉ khác kiểu hiển thị trên thiết bị của họ. So sánh các thiết kế ở phần nền tảng phía trên.